Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phụ (+12 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 38565

UTF-8: E99AA5

UTF-32: 96A5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dang3

Pinyin: dèng

Tiếng Nhật: トウ

Tiếng Nhật (Kun): KIDA KIZAHASHI

Tiếng Nhật (On): TOU SAKA

Quan Thoại: dèng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sào [ ]

6F05, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Xem thêm:

sanh [ chēng ]

87F6, tổng 19 nét, bộ trùng 虫 (+13 nét)

Nghĩa: con trùng trục, con hàu nhỏ

Xem thêm:

[ shì ]

4ED5, tổng 5 nét, bộ nhân 人 (+3 nét)

Nghĩa: 1. học trò ; 2. quan

Mời xem:

Bính Tý 1996 nam mạng