Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phụ (+13 nét) (đống đất, gò đất)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 38567

UTF-8: E99AA7

UTF-32: 96A7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seoi6

Định nghĩa tiếng Anh: tunnel, underground passageway, path to a tomb

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: suì,zhuì

Tiếng Nhật: スイ ズイ ツイ ヅイ タイ みち

Tiếng Nhật (Kun): MICHI MEGURU NOROSHIDAI

Tiếng Nhật (On): SUI TSUI TAI

Tiếng Hàn (Latinh): SWU

Quan Thoại: suì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phỉ, tật [ bǐ ]

5421, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 (+4 nét)

Xem thêm:

hắc [ hēi ]

9ED2, tổng 11 nét, bộ hắc 黑 (+4 nét)

Xem thêm:

du [ yóu ]

8763, tổng 15 nét, bộ trùng 虫 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: phù du 蝣)

Quảng Cáo

app đánh vần tiếng việt