Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 隱花植物
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

biển [ ]

9D18, tổng 16 nét, bộ điểu 鳥 (+5 nét)

Xem thêm:

sao, tiêu [ shāo , shào , xiāo ]

68A2, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét)

Nghĩa: 1. ngọn cây ; 2. mốc, dấu hiệu ; 3. nhãn hiệu ; 4. đánh dấu ; 5. giá thầu

Xem thêm:

khê [ qī , xī ]

9E02, tổng 24 nét, bộ điểu 鳥 (+13 nét)

Nghĩa: (xem: khê xích 鶒)

Mời xem:

Đinh Mão 1987 Nữ Mạng