Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 救星
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thất [ qī ]

4E03, tổng 2 nét, bộ nhất 一 (+1 nét)

Nghĩa: bảy, 7

Xem thêm:

mộng [ měng , mèng ]

61DC, tổng 16 nét, bộ tâm 心 (+13 nét)

Nghĩa: 1. ngu muội ; 2. hồ đồ

Quảng Cáo

bán thảo dược