Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 隶 - lệ | đãi | 隶 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: đãi (+0 nét) (kịp, kịp đến)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 38582

UTF-8: E99AB6

UTF-32: 96B6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dai6

Định nghĩa tiếng Anh: subservient; servant; Kangxi radical 171

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: dài,,,

Tiếng Nhật: タイ テイ ダイ れいづくり

Tiếng Nhật (Kun): OYOBU

Tiếng Nhật (On): TAI DAI I

Tiếng Hàn (Latinh): I

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

援軍
viện quân

Xem thêm:

sương, xương [ chāng ]

9F1A, tổng 21 nét, bộ cổ 鼓 (+8 nét)

Nghĩa: 1. tiếng trống tung tung ; 2. động

Xem thêm:

[ ]

612D, tổng 13 nét, bộ tâm 心 (+10 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Bính Tuất 2006 Nữ Mạng