Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 隹 - chuy | 隹 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: truy, chuy (+0 nét) (chim non)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 38585

UTF-8: E99AB9

UTF-32: 96B9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeoi1

Định nghĩa tiếng Anh: short-tailed bird; Kangxi radical 172

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: zhuī,cuī,wéi

Tiếng Nhật: サイ スイ ふるとり とり

Tiếng Nhật (Kun): TORI

Tiếng Nhật (On): SUI SAI

Tiếng Hàn (Latinh): CHWU

Quan Thoại: zhuī

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠娓師 Vịnh ni sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

thì, thời [ shí ]

65F9, tổng 8 nét, bộ nhật 日 (+4 nét)

Nghĩa: 1. lúc ; 2. thời gian

Xem thêm:

tảm [ sān , sǎn ]

7CC1, tổng 14 nét, bộ mễ 米 (+8 nét)

Nghĩa: 1. hạt gạo ; 2. cơm hoà với canh

Xem thêm:

官兵
quan binh
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Kỷ Mùi 1979 Nam Mạng