Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: truy, chuy (+0 nét) (chim non)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 38585

UTF-8: E99AB9

UTF-32: 96B9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeoi1

Định nghĩa tiếng Anh: short-tailed bird; Kangxi radical 172

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: zhuī,cuī,wéi

Tiếng Nhật: サイ スイ ふるとり とり

Tiếng Nhật (Kun): TORI

Tiếng Nhật (On): SUI SAI

Tiếng Hàn (Latinh): CHWU

Quan Thoại: zhuī

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ zhì ]

5E1C, tổng 8 nét, bộ cân 巾 (+5 nét)

Nghĩa: cờ hiệu

Xem thêm:

niếp [ niè ]

655C, tổng 12 nét, bộ phác 攴 (+8 nét)

Xem thêm:

nuyên [ nún ]

9EC1, tổng 20 nét, bộ ma 麻 (+9 nét)

Quảng Cáo

kho sách