Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: truy, chuy (+2 nét) (chim non)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 38586

UTF-8: E99ABA

UTF-32: 96BA

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hok6

Định nghĩa tiếng Anh: a bird flying high ambition

Pinyin: ,què,

Tiếng Nhật: コク ゴク カク

Tiếng Nhật (Kun): AGARU

Tiếng Nhật (On): KOKU GOKU KAKU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lung [ lóng ]

9468, tổng 25 nét, bộ kim 金 (+17 nét)

Xem thêm:

từ [ cí , sì ]

7960, tổng 9 nét, bộ kỳ 示 (+5 nét)

Nghĩa: 1. miếu thờ thần, nhà thờ ; 2. cúng tế

Quảng Cáo

làm chả ram