Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 隻立

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đam, đảm [ dàn ]

61BA, tổng 16 nét, bộ tâm 心 (+13 nét)

Nghĩa: 1. điềm nhiên, điềm tĩnh ; 2. lo lắng ; 3. sợ sệt

Xem thêm:

khai [ kāi ]

950E, tổng 12 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Nghĩa: nguyên tố californi, Cf

Xem thêm:

đại [ ]

66C3, tổng 15 nét, bộ nhật 日 (+11 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 3