Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: truy, chuy (+5 nét) (chim non)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 38604

UTF-8: E99B8C

UTF-32: 96CC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci1

Định nghĩa tiếng Anh: female; feminine; gentle, soft

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: セイ サイ めす

Tiếng Nhật (Kun): MESU ME

Tiếng Nhật (On): SHI

Tiếng Hàn (Latinh): CA

Quan Thoại:

Âm thời Đường: tsiɛ

Tiếng Việt: thư

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phụ [ fù ]

577F, tổng 8 nét, bộ thổ 土 (+5 nét)

Nghĩa: 1. bám, nương cậy ; 2. phụ thêm, góp vào

Xem thêm:

duẩn, khuân [ jùn ]

7B98, tổng 14 nét, bộ trúc 竹 (+8 nét)

Quảng Cáo

kính quận 6