Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: truy, chuy (+8 nét) (chim non)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 38612

UTF-8: E99B94

UTF-32: 96D4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cau4

Pinyin: chóu

Tiếng Nhật: シュウ ジュ

Quan Thoại: chóu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

diệp [ ]

67BD, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Xem thêm:

chửng [ zhěng ]

628D, tổng 7 nét, bộ thủ 手 (+4 nét)

Xem thêm:

nông [ nóng ]

8FB2, tổng 13 nét, bộ thần 辰 (+6 nét)

Nghĩa: người làm ruộng

Mời xem:

Quý Sửu 1973 Nữ Mạng