Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 雞心
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tiên [ xiān ]

79C8, tổng 8 nét, bộ hoà 禾 (+3 nét)

Nghĩa: lúa ba trăng ta (một thứ lúa chín sớm, không có nhựa dính)

Xem thêm:

[ ]

5D30, tổng 11 nét, bộ sơn 山 (+8 nét)

Xem thêm:

sàm [ chán ]

78DB, tổng 16 nét, bộ thạch 石 (+11 nét)

Nghĩa: đá núi hiểm trở

Mời xem:

Canh Thân 1980 Nữ Mạng