Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 芜菁

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

giang [ jiāng ]

8C47, tổng 10 nét, bộ đậu 豆 (+3 nét)

Nghĩa: giống đậu lang lổ

Xem thêm:

si, xi, xuy [ ]

599B, tổng 7 nét, bộ nữ 女 (+4 nét), sơn 山 (+4 nét)

Xem thêm:

tấn [ zī ]

9111, tổng 12 nét, bộ ấp 邑 (+10 nét)