Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 離别

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bàng, phảng [ fǎng , páng ]

5F77, tổng 7 nét, bộ xích 彳 (+4 nét)

Nghĩa: (xem: bàng hoàng 徨); (xem: phảng phất 彿)

Xem thêm:

[ xū ]

6B54, tổng 15 nét, bộ khiếm 欠 (+11 nét)

Nghĩa: sùi sụt, khụt khịt

Quảng Cáo

nhôm kính quận 6