Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xích (+4 nét) (bước chân trái.)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 24439

UTF-8: E5BDB7

UTF-32: 5F77

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pong4

Định nghĩa tiếng Anh: like, resembling; resemble

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: páng,fǎng,fáng

Tiếng Nhật: ホウ ボウ さまよう

Tiếng Nhật (Kun): SAMAYOU

Tiếng Nhật (On): HOU

Tiếng Hàn (Latinh): PANG

Quan Thoại: páng fǎng

Tiếng Việt: phảng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

huých [ xì ]

960B, tổng 11 nét, bộ môn 門 (+8 nét)

Nghĩa: cãi nhau, đánh nhau

Xem thêm:

mang [ máng ]

6757, tổng 7 nét, bộ mộc 木 (+3 nét)

Nghĩa: cái xà lớn

Quảng Cáo

bánh cuốn gỏi