Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 璷

璷

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc ⽟(+14 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 29879

UTF-8: E792B7

UTF-32: 74B7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leoi4

Pinyin: lú,fū

Tiếng Nhật: リョ フ

Quan Thoại: lú

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

葫蘆
hồ lô

Xem thêm:

sỉ [ chǐ ]

803B, tổng 10 nét, bộ nhĩ 耳 (+4 nét)

Nghĩa: xấu hổ, thẹn

Xem thêm:

phong [ ]

674B, tổng 7 nét, bộ mộc 木 (+3 nét)

Mời xem:

Ất Sửu 1985 Nam Mạng