Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 雲泥

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ức gia huynh - (憶家兄) | Nguyễn Du

Xem thêm:

心盟
tâm minh

Xem thêm:

ngô, ngữ [ wú ]

5CFF, tổng 10 nét, bộ sơn 山 (+7 nét)

Nghĩa: 1. núi Ngô (thuộc tỉnh Sơn Đông của Trung Quốc) ; 2. (xem: khu ngô 峿)

Xem thêm:

推舉
suy cử

Mời xem:

Ất Mùi 1955 Nữ Mạng