Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 電路
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khiểm [ qiàn ]

6B49, tổng 14 nét, bộ khiếm 欠 (+10 nét)

Nghĩa: đói, kém, thiếu

Xem thêm:

liêm [ lián ]

9B11, tổng 20 nét, bộ tiêu 髟 (+10 nét)

Nghĩa: tóc mai rủ xuống

Xem thêm:

tăng [ céng , zēng , zèng ]

7E52, tổng 18 nét, bộ mịch 糸 (+12 nét)

Nghĩa: 1. trói, buộc ; 2. lụa dày

Quảng Cáo

đậu phộng