Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: vũ (+5 nét) (mưa)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 38652

UTF-8: E99BBC

UTF-32: 96FC

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dong6

Pinyin: dàng

Tiếng Nhật: トウ ドウ

Quan Thoại: dàng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ái [ ǎi ]

85F9, tổng 19 nét, bộ thảo 艸 (+16 nét)

Nghĩa: 1. cây cối rậm rạp ; 2. hoà nhã

Quảng Cáo

đặc sản quê