Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 奟

奟

Thông tin ký tự

Bộ: đại ⼤(+8 nét) (to lớn)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 22879

UTF-8: E5A59F

UTF-32: 595F

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bang1

Pinyin: bēng,kēng

Tiếng Nhật: コウ ホウ ヒョウ

Tiếng Nhật (On): KOU HOU HYOU

Quan Thoại: bēng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hãm [ xiàn ]

9677, tổng 10 nét, bộ phụ 阜 (+8 nét)

Nghĩa: 1. vùi lấp ; 2. hãm hại ; 3. phá hoại

Quảng Cáo

truyen trang quynh