Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 霓虹
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

phù [ fú ]

8299, tổng 7 nét, bộ thảo 艸 (+4 nét)

Nghĩa: (xem: phù dung 蓉)

Xem thêm:

côn, cổn, hồn, hỗn [ gǔn , hún , hǔn , hùn , kūn ]

6DF7, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Nghĩa: 1. lẫn lộn ; 2. hỗn tạp

Xem thêm:

bế [ bì ]

5B16, tổng 16 nét, bộ nữ 女 (+13 nét)

Nghĩa: hèn mà được vua quý

Mời xem:

Bính Thân 1956 Nam Mạng