Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 霔

霔

Thông tin ký tự

Bộ: vũ ⾬(+8 nét) (mưa)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 38676

UTF-8: E99C94

UTF-32: 9714

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyu3

Tiếng Hàn (Hangul): 주:1N

Pinyin: zhù

Tiếng Nhật: シュ

Tiếng Hàn (Latinh): CWU

Quan Thoại: zhù

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bội [ bèi ]

7432, tổng 12 nét, bộ ngọc 玉 (+8 nét)

Nghĩa: 10 chuỗi ngọc

Xem thêm:

kiêu [ jiāo , jū , qiáo , xiāo ]

9A55, tổng 22 nét, bộ mã 馬 (+12 nét)

Nghĩa: kiêu căng

Quảng Cáo

Xem tử vi