Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: vũ (+8 nét) (mưa)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 38678

UTF-8: E99C96

UTF-32: 9716

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lam4

Định nghĩa tiếng Anh: long spell of rain, copious rain

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: lín

Tiếng Nhật: リン ながあめ

Tiếng Nhật (Kun): NAGAAME

Tiếng Nhật (On): RIN

Tiếng Hàn (Latinh): LIM

Quan Thoại: lín

Tiếng Việt: lâm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dao, diêu, điêu [ ]

9443, tổng 22 nét, bộ kim 金 (+14 nét)

Xem thêm:

新禧
tân hi

Quảng Cáo

cửa kính tân phú