Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+8 nét) (cỏ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 33805

UTF-8: E8908D

UTF-32: 840D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ping4

Định nghĩa tiếng Anh: duckweed; wandering, traveling

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: píng

Tiếng Nhật: ヘイ ビョウ うきくさ

Tiếng Nhật (Kun): UKIKUSA YOMOGI

Tiếng Nhật (On): HEI

Tiếng Hàn (Latinh): PHYENG

Quan Thoại: píng

Âm thời Đường: bheng

Tiếng Việt: bềnh

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

8642, tổng 24 nét, bộ thảo 艸 (+21 nét)

Xem thêm:

trắc, tắc [ zé , zè ]

5D31, tổng 12 nét, bộ sơn 山 (+9 nét)

Quảng Cáo

bánh ram