Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 霛

霛

Thông tin ký tự

Bộ: vũ ⾬(+9 nét) (mưa)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 38683

UTF-8: E99C9B

UTF-32: 971B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ling4

Tiếng Nhật: レイ

Tiếng Nhật (Kun): TAMA

Tiếng Nhật (On): REI RYOU

Quan Thoại: líng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

6BEE, tổng 11 nét, bộ mao 毛 (+7 nét)

Xem thêm:

南部
nam bộ

Xem thêm:

sạn [ chàn ]

7FBC, tổng 21 nét, bộ dương 羊 (+15 nét)

Nghĩa: (xem: sạn tạp 羼雜)

Quảng Cáo

cửa kính quận 11