Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: vũ (+1 nét) (mưa)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 38691

UTF-8: E99CA3

UTF-32: 9723

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wan5

Định nghĩa tiếng Anh: fall

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: yǔn

Tiếng Nhật: イン コン ウン おちる

Tiếng Nhật (Kun): AME

Tiếng Nhật (On): IN KON UN

Tiếng Hàn (Latinh): WUN

Quan Thoại: yǔn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm:

瑰異
côi dị

Xem thêm:

周全
chu toàn

Xem thêm:

am [ ]

76EB, tổng 18 nét, bộ mẫn 皿 (+13 nét)

Mời xem:

Bính Tý 1996 nam mạng