Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: vũ (+1 nét) (mưa)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 38692

UTF-8: E99CA4

UTF-32: 9724

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lau6

Định nghĩa tiếng Anh: drip; rain-water catcher

Pinyin: liù

Tiếng Nhật: リュウ あまだれ

Tiếng Nhật (Kun): AMADARE

Tiếng Nhật (On): RYUU

Quan Thoại: liù

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dịch, thích [ shì , yì ]

91CB, tổng 20 nét, bộ biện 釆 (+13 nét)

Nghĩa: 1. giảng cho rõ ; 2. buông ra, thả ra ; 3. bỏ, cởi ra ; 4. họ Thích trong nhà Phật

Xem thêm:

thang, thảng [ táng , tǎng ]

8E3C, tổng 16 nét, bộ túc 足 (+9 nét)

Nghĩa: té ngã

Quảng Cáo

sỉ bánh ram