Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 釋

釋

Thông tin ký tự

Bộ: biện ⾤(+13 nét) (phân biệt)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 37323

UTF-8: E9878B

UTF-32: 91CB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sik1

Định nghĩa tiếng Anh: interpret, elucidate; release

Tiếng Hàn (Hangul): 석:0E

Pinyin: shì,yì

Tiếng Nhật: セキ シャク ヤク エキ とく

Tiếng Nhật (Kun): TOKU SUTERU YURUSU

Tiếng Nhật (On): SHAKU SEKI EKI

Tiếng Hàn (Latinh): SEK

Quan Thoại: shì

Âm thời Đường: shiɛk

Tiếng Việt: thích

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

挪威
na uy

Mời xem:

Tài liệu quý