Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: vũ (+1 nét) (mưa)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 38693

UTF-8: E99CA5

UTF-32: 9725

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mung6

Định nghĩa tiếng Anh: drizzle, mist

Pinyin: mèng

Tiếng Nhật: ボウ

Quan Thoại: mèng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bốc, phác, phu [ ]

6A8F, tổng 17 nét, bộ mộc 木 (+13 nét)

Xem thêm:

não [ nǎo ]

7459, tổng 13 nét, bộ ngọc 玉 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: mã não 瑙,碯)

Xem thêm:

hộ, khổ [ hù , kǔ ]

695B, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Nghĩa: cây hộ (dùng làm tên bắn); đồ đạc xấu xí, đồ hỏng

Quảng Cáo

cửa kính thủ đức