Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: điền (+6 nét) (ruộng)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 30050

UTF-8: E795A2

UTF-32: 7562

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bat1

Định nghĩa tiếng Anh: end, finish, conclude; completed; 19th lunar mansion, determinative star ε Tauri (Ain)

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: ヒツ ヒチ おわる ことごとく

Tiếng Nhật (Kun): AMI OWARU KOTOGOTOKU

Tiếng Nhật (On): HITSU

Tiếng Hàn (Latinh): PHIL

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *bit

Tiếng Việt: tất

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Quảng Cáo

kính xingfa