Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: vũ (+11 nét) (mưa)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 38697

UTF-8: E99CA9

UTF-32: 9729

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwok3

Pinyin: kuò

Tiếng Nhật: カク

Quan Thoại: kuò

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

魔媪
ma uẩn

Xem thêm:

đào [ cháo , dào , shòu , tāo , táo ]

6FE4, tổng 17 nét, bộ thuỷ 水 (+14 nét)

Nghĩa: sóng lớn

Quảng Cáo

cửa kính quận 7