Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+14 nét) (nước)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 28644

UTF-8: E6BFA4

UTF-32: 6FE4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tou4

Định nghĩa tiếng Anh: large waves

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: tāo,cháo,shòu,dào

Tiếng Nhật: ドウ チュウ ジュ トウ シュウ なみ

Tiếng Nhật (Kun): NAMI

Tiếng Nhật (On): TOU

Tiếng Hàn (Latinh): TO

Quan Thoại: tāo

Âm thời Đường: *dhɑu

Tiếng Việt: đào

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tranh [ chēng ]

7424, tổng 10 nét, bộ ngọc 玉 (+6 nét)

Nghĩa: tiếng ngọc đeo loảng xoảng

Xem thêm:

thương, tràng, trường [ shāng ]

89F4, tổng 18 nét, bộ giác 角 (+11 nét)

Nghĩa: chén rượu, cốc rượu

Mời xem:

Đinh Mão 1987 Nữ Mạng