Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: vũ (+12 nét) (mưa)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 38708

UTF-8: E99CB4

UTF-32: 9734

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: doi6

Tiếng Nhật: タイ

Quan Thoại: dài

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đàm, đạm [ dàn , tán , yǎn , yàn ]

6DE1, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Nghĩa: 1. nhạt (màu) ; 2. hơi hơi

Xem thêm:

khu [ qū ]

9A71, tổng 7 nét, bộ mã 馬 (+4 nét)

Nghĩa: 1. khua, lùa, đuổi ; 2. ruổi ngựa ; 3. chạy, bôn tẩu

Xem thêm:

diêm [ yán ]

9586, tổng 11 nét, bộ môn 門 (+3 nét)

Nghĩa: âm phủ, địa ngục

Quảng Cáo

bánh ram hà tĩnh