Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+4 nét) (nước)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 27755

UTF-8: E6B1AB

UTF-32: 6C6B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeng2

Định nghĩa tiếng Anh: a pit, trap; the appearance of a small, meandering stream

Pinyin: jǐng

Tiếng Nhật: ケイ キョウ セイ ジョウ

Tiếng Nhật (On): KEI KYOU SEI JOU

Quan Thoại: jǐng

Tiếng Việt: giếng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

緝拿
tập nã

Xem thêm:

tráp, trát [ dá , zhā , zhá ]

5284, tổng 14 nét, bộ đao 刀 (+12 nét), trúc 竹 (+8 nét)

Nghĩa: 1. thẻ tre để viết ; 2. công văn

Xem thêm:

阿那
a na

Quảng Cáo

bánh tráng mè