Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: vũ (+13 nét) (mưa)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 38713

UTF-8: E99CB9

UTF-32: 9739

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pik1

Định nghĩa tiếng Anh: thunder, crashing thunder

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: ヘキ ヒャク

Tiếng Nhật (Kun): HATAMEKU

Tiếng Nhật (On): HEKI HYAKU

Tiếng Hàn (Latinh): PYEK

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

uấn, uẩn, ôn, ổn [ yùn ]

919E, tổng 17 nét, bộ dậu 酉 (+10 nét)

Nghĩa: ủ rượu, cất rượu

Quảng Cáo

bánh canh khô huế