Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: vũ (+18 nét) (mưa)

Tổng nét: 26 nét

Unicode: 38730

UTF-8: E99D8A

UTF-32: 974A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fung1

Pinyin: fēng

Tiếng Nhật: フウ

Tiếng Nhật (On): FUU FU

Quan Thoại: fēng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

口碑
khẩu bi

Xem thêm:

lí, lý [ lǐ ]

91CC, tổng 7 nét, bộ lý 里 (+0 nét)

Nghĩa: 1. làng xóm ; 2. dặm

Xem thêm:

huyệt [ jué , xué , xuè ]

7A74, tổng 5 nét, bộ huyệt 穴 (+0 nét)

Nghĩa: 1. hang ; 2. lỗ ; 3. hố

Quảng Cáo

hat oc cho