Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thanh (+0 nét) (màu xanh)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 38737

UTF-8: E99D91

UTF-32: 9751

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cing1

Định nghĩa tiếng Anh: blue, green; young; Kangxi radical 174

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Tiếng Nhật: セイ ショウ あお あおい

Tiếng Nhật (Kun): AO AOI

Tiếng Nhật (On): SEI SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHENG

Quan Thoại: qīng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

vật [ wù ]

7269, tổng 8 nét, bộ ngưu 牛 (+4 nét)

Nghĩa: 1. con vật ; 2. đồ vật

Xem thêm:

thi [ méi ]

5833, tổng 12 nét, bộ thổ 土 (+9 nét)

Xem thêm:

各个
các cá

Quảng Cáo

quà việt nam mang đi nước ngoài