Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thanh (+6 nét) (màu xanh)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 38745

UTF-8: E99D99

UTF-32: 9759

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zing6

Định nghĩa tiếng Anh: quiet, still, motionless; gentle

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: jìng

Tiếng Nhật: セイ ジョウ しず しずか しずまる しずめる

Tiếng Nhật (Kun): SHIZUKA SHIZUMERU SHIZUMARU

Tiếng Nhật (On): SEI JOU

Quan Thoại: jìng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

渃藤 Nước Đằng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vị Hoàng doanh - (渭潢營) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ tōng ]

55F5, tổng 13 nét, bộ khẩu 口 (+10 nét)

Xem thêm:

[ ]

70C6, tổng 10 nét, bộ hoả 火 (+6 nét)

Quảng Cáo

mật mía