Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 靳

靳

Thông tin ký tự

Bộ: cách ⾰(+4 nét) (da thú, thay đổi)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 38771

UTF-8: E99DB3

UTF-32: 9773

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gan3

Định nghĩa tiếng Anh: strap on a horse’s breast

Tiếng Hàn (Hangul): 근:1N

Pinyin: jìn

Tiếng Nhật: キン コン むながい

Tiếng Nhật (Kun): MUNAGAI

Tiếng Nhật (On): KIN KON

Tiếng Hàn (Latinh): KUN

Quan Thoại: jìn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

8F21, tổng 15 nét, bộ xa 車 (+8 nét)

Xem thêm:

cách, lịch [ gé ]

9398, tổng 18 nét, bộ kim 金 (+10 nét)

Nghĩa: nguyên tố cadmi, Cd

Quảng Cáo

từ điển jrai