Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 靳 - cận | 靳 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: cách (+4 nét) (da thú, thay đổi)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 38771

UTF-8: E99DB3

UTF-32: 9773

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gan3

Định nghĩa tiếng Anh: strap on a horse’s breast

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: jìn

Tiếng Nhật: キン コン むながい

Tiếng Nhật (Kun): MUNAGAI

Tiếng Nhật (On): KIN KON

Tiếng Hàn (Latinh): KUN

Quan Thoại: jìn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

節欲
tiết dục

Xem thêm:

優曇花
ưu đàm hoa

Xem thêm:

擲卦
trịch quái
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Tân Tỵ 2001 Nữ Mạng