Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: bao (+3 nét) (bao bọc)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 21254

UTF-8: E58C86

UTF-32: 5306

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cung1

Định nghĩa tiếng Anh: hastily, in haste, hurriedly

Pinyin: cōng

Tiếng Nhật: ソウ いそがしい

Tiếng Nhật (Kun): ISOGASHII

Tiếng Nhật (On): SOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHONG

Quan Thoại: cōng

Âm thời Đường: tsung

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

檯看春 Đài khán xuân (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

linh [ líng ]

9D12, tổng 16 nét, bộ điểu 鳥 (+5 nét)

Nghĩa: (xem: tích linh 鴒,鸰)

Quảng Cáo

bán măng khô tphcm