Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 匆

匆

Thông tin ký tự

Bộ: bao ⼓(+3 nét) (bao bọc)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 21254

UTF-8: E58C86

UTF-32: 5306

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cung1

Định nghĩa tiếng Anh: hastily, in haste, hurriedly

Pinyin: cōng

Tiếng Nhật: ソウ いそがしい

Tiếng Nhật (Kun): ISOGASHII

Tiếng Nhật (On): SOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHONG

Quan Thoại: cōng

Âm thời Đường: tsung

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

9A1B, tổng 19 nét, bộ mã 馬 (+9 nét)

Xem thêm:

bà [ pá ]

7436, tổng 12 nét, bộ ngọc 玉 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: tỳ bà 琵琶)

Quảng Cáo

kính quận 10