Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: cách (+5 nét) (da thú, thay đổi)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 38785

UTF-8: E99E81

UTF-32: 9781

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bei6

Định nghĩa tiếng Anh: tack (of a horse)

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: bài,

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): HIKIZUNA TAZUNA HARAOBI

Tiếng Nhật (On): HI BI

Tiếng Hàn (Latinh): PHI

Quan Thoại: bèi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phúc Thực Đình (復實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

phi [ pī ]

72C9, tổng 8 nét, bộ khuyển 犬 (+5 nét)

Nghĩa: con chó con

Xem thêm:

nhuế [ ruì ]

6798, tổng 8 nét, bộ mộc 木 (+4 nét)

Nghĩa: khớp mộng, vào mộng (nghề mộc)

Quảng Cáo

kính quận 8