Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cách (+6 nét) (da thú, thay đổi)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 38794

UTF-8: E99E8A

UTF-32: 978A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kit3

Pinyin: jié,

Tiếng Nhật: キツ キチ

Quan Thoại: jié

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chú [ zhù ]

92F3, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Xem thêm:

cần, cận [ jǐn , jìn , qín ]

83EB, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Nghĩa: râu cần cạn

Xem thêm:

đạn, thạch [ ]

9250, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Quảng Cáo

bánh ráng hà tĩnh