Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: kim (+7 nét) (kim loại nói chung, vàng)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 37619

UTF-8: E98BB3

UTF-32: 92F3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyu3

Định nghĩa tiếng Anh: melt, cast; coin, mint

Tiếng Nhật: チュウ シュ いる

Tiếng Nhật (Kun): IRU

Tiếng Nhật (On): CHUU

Quan Thoại: zhù

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lung, lông [ lóng ]

663D, tổng 9 nét, bộ nhật 日 (+5 nét)

Xem thêm:

cước [ jiǎo ]

8E0B, tổng 14 nét, bộ túc 足 (+7 nét)

Xem thêm:

chư [ zhū ]

8829, tổng 21 nét, bộ trùng 虫 (+15 nét)

Quảng Cáo

dân tộc chăm