Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鞒 - khiêu | tuyệt | 鞒 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: cách (+6 nét) (da thú, thay đổi)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 38802

UTF-8: E99E92

UTF-32: 9792

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kiu4

Định nghĩa tiếng Anh: mud shoe, sledge for the feet

Quan Thoại: qiáo

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

nao, nhi, nhu, noãn, nê, nạo, nộn [ ér , nào , rú , xū ]

81D1, tổng 18 nét, bộ nhục 肉 (+14 nét)

Nghĩa: đã nấu chín

Xem thêm:

鴚鵝
ca nga

Xem thêm:

[ jì ]

863B, tổng 22 nét, bộ thảo 艸 (+19 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

tháo lắp giường tủ