Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鞔 - man | muộn | 鞔 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: cách (+7 nét) (da thú, thay đổi)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 38804

UTF-8: E99E94

UTF-32: 9794

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mun4

Định nghĩa tiếng Anh: sides or uppers of shoes to stretch a skin on a frame for a drum; (Cant.) to cover

Pinyin: mán,mèn

Tiếng Nhật: バン マン ボン モン

Tiếng Hàn (Latinh): MAN

Quan Thoại: mán

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tiên, tiền, tiễn [ jiān , jiàn , zàn , zhǎn ]

6E54, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Nghĩa: 1. sông Tiên ; 2. gột rửa

Xem thêm:

枯萎
khô nuy

Xem thêm:

thoản, thận, thộn [ cuān , qiú , tǔn ]

6C3D, tổng 6 nét, bộ nhân 人 (+4 nét), thuỷ 水 (+2 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

học hán nôm