Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鞕

鞕

Thông tin ký tự

Bộ: cách ⾰(+7 nét) (da thú, thay đổi)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 38805

UTF-8: E99E95

UTF-32: 9795

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngaang6

Pinyin: yìng,biān

Tiếng Nhật: ゴウ ギョウ

Tiếng Nhật (Kun): KATAI

Tiếng Nhật (On): GOU GYOU

Quan Thoại: yìng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hình, kính [ jìng , xíng ]

9658, tổng 9 nét, bộ phụ 阜 (+7 nét)

Nghĩa: 1. chỗ đứt quãng của núi ; 2. phần nổi cao lên trên của bếp lò (chỗ để đồ vật)

Xem thêm:

anh, huỳnh [ ]

892E, tổng 16 nét, bộ y 衣 (+10 nét)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính hóc môn