Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鞕 - ngạnh | tiên | 鞕 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: cách (+7 nét) (da thú, thay đổi)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 38805

UTF-8: E99E95

UTF-32: 9795

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngaang6

Pinyin: yìng,biān

Tiếng Nhật: ゴウ ギョウ

Tiếng Nhật (Kun): KATAI

Tiếng Nhật (On): GOU GYOU

Quan Thoại: yìng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ gū ]

9D23, tổng 16 nét, bộ điểu 鳥 (+5 nét)

Nghĩa: chim cô

Xem thêm:

[ ]

70A1, tổng 9 nét, bộ hoả 火 (+5 nét)

Xem thêm:

轂擊肩摩
cốc kích kiên ma
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hat vung