Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nhục (+1 nét) (thịt)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 33167

UTF-8: E8868F

UTF-32: 818F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gou1

Định nghĩa tiếng Anh: grease, fat; paste, ointment

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: gāo,gào

Tiếng Nhật: コウ あぶら こえる

Tiếng Nhật (Kun): ABURA

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KO

Quan Thoại: gāo

Âm thời Đường: gɑu gɑ̀u

Tiếng Việt: cao

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

5D8F, tổng 15 nét, bộ sơn 山 (+12 nét)

Xem thêm:

[ ]

9822, tổng 15 nét, bộ hiệt 頁 (+6 nét)

Mời xem:

Tân Tỵ 2001 Nam Mạng