Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: cách (+7 nét) (da thú, thay đổi)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 38809

UTF-8: E99E99

UTF-32: 9799

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jyun5

Định nghĩa tiếng Anh: scabbard; traces, reins

Pinyin: xuàn,juān

Tiếng Nhật: ケン ゲン

Tiếng Nhật (On): KEN GEN

Quan Thoại: xuàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chuyên [ zhuān ]

9853, tổng 18 nét, bộ hiệt 頁 (+9 nét)

Nghĩa: (tên riêng)

Xem thêm:

[ ]

9202, tổng 12 nét, bộ kim 金 (+4 nét)

Xem thêm:

cùng [ qióng ]

7AAE, tổng 15 nét, bộ huyệt 穴 (+10 nét)

Nghĩa: cuối, hết

Quảng Cáo

tháo lắp tủ tphcm