Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: y (+7 nét) (áo)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 35035

UTF-8: E8A39B

UTF-32: 88DB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jap1

Định nghĩa tiếng Anh: to wrap and bind; damp; a book bag

Pinyin:

Tiếng Nhật: ユウ オウ ヨウ うるおす

Tiếng Nhật (Kun): HUKURO

Tiếng Nhật (On): YOUU OU YOU

Quan Thoại:

Âm thời Đường: qip

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ huán ]

8341, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Xem thêm:

tuy [ ]

6B08, tổng 22 nét, bộ mộc 木 (+18 nét)

Mời xem:

Quý Sửu 1973 Nữ Mạng