Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鞥

鞥

Thông tin ký tự

Bộ: cách ⾰(+9 nét) (da thú, thay đổi)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 38821

UTF-8: E99EA5

UTF-32: 97A5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ang1

Định nghĩa tiếng Anh: reins

Pinyin: ēng

Tiếng Nhật: オウ アン オン アウ

Quan Thoại: ēng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

戎機
nhung cơ

Xem thêm:

các [ gē , gé ]

6401, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Nghĩa: đặt, để

Xem thêm:

交叉
giao xoa

Quảng Cáo

Comprehensive Vietnamese Dictionary