Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 鞨 - hạt | mạt | 鞨 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: cách (+9 nét) (da thú, thay đổi)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 38824

UTF-8: E99EA8

UTF-32: 97A8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hot3

Định nghĩa tiếng Anh: tribe

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,shé,

Tiếng Nhật: カツ ガチ セツ ゼチ バツ メチ

Tiếng Nhật (Kun): KAWAGUTSU

Tiếng Nhật (On): KATSU GACHI SETSU

Tiếng Hàn (Latinh): KAL

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

泣翁府永祥 Khóc ông phủ Vĩnh Tường (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

quẫn [ jiǒng ]

7A98, tổng 12 nét, bộ huyệt 穴 (+7 nét)

Nghĩa: túng thiếu, quẫn bách

Xem thêm:

hạo [ hào ]

76A1, tổng 16 nét, bộ bạch 白 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: hạo hạo 皡)

Xem thêm:

河城
hà thành
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

tiếng gia rai