Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cách (+9 nét) (da thú, thay đổi)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 38824

UTF-8: E99EA8

UTF-32: 97A8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hot3

Định nghĩa tiếng Anh: tribe

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,shé,

Tiếng Nhật: カツ ガチ セツ ゼチ バツ メチ

Tiếng Nhật (Kun): KAWAGUTSU

Tiếng Nhật (On): KATSU GACHI SETSU

Tiếng Hàn (Latinh): KAL

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

下官
hạ quan

Xem thêm:

quỷ [ ]

86EB, tổng 12 nét, bộ trùng 虫 (+6 nét)

Xem thêm:

đạp [ tà ]

8B76, tổng 21 nét, bộ ngôn 言 (+14 nét)

Quảng Cáo

Vietnamese Dictionary